Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "quân ngũ" (1)
quân ngũ
Tiếng Anh
Danh từmilitary service
Anh ấy đã rời quân ngũ.
He left the military.
Từ liên quan "quân ngũ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "quân ngũ" (1)
Anh ấy đã rời quân ngũ.
He left the military.
